Dòng
Hatchback 4,3 · 3 đánh giá

Wuling Air EV

Wuling Air EV là mẫu hatchback, phân khúc A. Thông tin tổng hợp từ cộng đồng, trung lập với hãng.

Quãng đường
300 km
Pin
26,7 kWh
Sạc AC
3,3 kW
Giá từ
229tr

Wuling Air EV là mẫu hatchback, phân khúc A. Thông tin tổng hợp từ cộng đồng, trung lập với hãng.

Vận hành

Công suất motor
45 kW
Mô-men xoắn
110 Nm
Tốc độ tối đa
100 km/h
Dẫn động
Cầu sau (RWD)

Pin & sạc

Dung lượng pin
26,7 kWh
Loại pin
LFP (Sắt-Photphate)
Quãng đường (NEDC)
300 km
Sạc AC
3,3 kW
Sạc DC
0 kW
Sạc 10→70%
130 phút

Kích thước

Chiều dài
2.974 mm
Chiều rộng
1.505 mm
Chiều cao
1.631 mm
Chiều dài cơ sở
1.940 mm
Khoảng sáng gầm
130 mm
Số chỗ
4 chỗ

An toàn

Phanh ABS
Số túi khí
2 túi
4,3
3 đánh giá
5 67%
4 0%
3 33%
2 0%
1 0%
Huỳnh Gia Bình
27/04/2026

Đi đường đèo Tam Đảo bằng xe điện: lên dốc tốn pin nhưng xuống dốc thu hồi (regen) bù lại kha khá. Tổng kết vẫn tiết kiệm hơn xe xăng. #duong-dai #trai-nghiem

Trần Thanh Linh
03/04/2026

Chi phí 1 năm nuôi xe điện của mình: điện ~4,2 triệu, bảo dưỡng ~1,5 triệu, không tốn dầu nhớt. So với xe xăng cũ tiết kiệm khoảng 60%. #chi-phi #danh-gia

Vũ Thanh Bình
01/01/2026

3 tháng với Theon S: phanh ABS ăn, đi mưa ổn định, app đôi lúc còn lag. Pin đủ 80 km mỗi lần sạc cho nhu cầu đi làm. #danh-gia #xe-may-dien

Mẫu xe này sạc bằng cổng AC. Danh sách dưới là các trạm có trụ AC tương thích.

Hồ Chí Minh 2

Trạm sạc PetroVN Hồ Chí Minh #9
PetroVN Type 2 22 kW
3.284 đ/kWh
Trạm sạc EverEV Hồ Chí Minh #10
EverEV Type 2 22 kW
3.379 đ/kWh

Nghệ An 1

Trạm sạc EverEV Nghệ An #11
EverEV Type 2 · VinFast AC 22 kW
3.256 đ/kWh

Cần Thơ 1

Trạm sạc EverEV Cần Thơ #16
EverEV Type 2 22 kW
3.028 đ/kWh

Hà Nội 2

Trạm sạc FastCharge VN Hà Nội #20
FastCharge VN VinFast AC 22 kW
3.367 đ/kWh
Trạm sạc V-GREEN Hà Nội #42
V-GREEN VinFast AC 22 kW
3.457 đ/kWh

Hải Phòng 1

Trạm sạc PetroVN Hải Phòng #33
PetroVN Type 2 22 kW
3.356 đ/kWh

Bắc Ninh 1

Trạm sạc EverEV Bắc Ninh #38
EverEV Type 2 · VinFast AC 22 kW
3.345 đ/kWh

Chia sẻ bài viết